物业费
—
Gợi nhớ
Từ "物业费" (wùyèfèi) mang nghĩa "Phí dịch vụ quản lý tòa nhà", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 物业费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí dịch vụ quản lý tòa nhà
Ví dụ (3)
业主需要每个月按时缴纳物业费。
Chủ nhà cần nộp phí quản lý tòa nhà đúng hạn mỗi tháng.
Homeowners need to pay their property management fees on time every month.
这栋写字楼的物业费包含了公共区域的清洁和保安费用。
Phí quản lý của tòa nhà văn phòng này bao gồm chi phí dọn dẹp và bảo vệ khu vực công cộng.
The property management fee for this office building includes cleaning and security costs for common areas.
如果拖欠物业费,可能会被限制使用部分公共设施。
Nếu nợ phí quản lý, có thể sẽ bị hạn chế sử dụng một số tiện ích công cộng.
If you fall behind on property management fees, your access to certain public facilities may be restricted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây