残币判定
—
Gợi nhớ
Từ "残币判定" (cánbì pàndìng) mang nghĩa "Định giá và phân loại tiền rách nát", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
残币判定
Định giá và phân loại tiền rách nát
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Định giá và phân loại tiền rách nát
Ví dụ (3)
柜员需要根据中国人民银行的残币判定标准来决定是否全额兑换。
Giao dịch viên cần dựa trên tiêu chuẩn định giá phân loại tiền rách nát của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc để quyết định có đổi trả toàn bộ mệnh giá hay không.
Tellers need to determine whether to exchange a damaged banknote at full value based on the People's Bank of China's mutilated currency assessment standards.
经过仪器的残币判定,这三张被火烧过的纸币只符合半额兑换条件。
Qua công tác giám định tiền rách nát bằng thiết bị chuyên dụng, 3 tờ tiền giấy bị lửa thiêu xém này chỉ đáp ứng điều kiện đổi lại nửa giá trị.
After assessment by the damaged-note inspection device, these three fire-damaged banknotes only qualify for half-value redemption.
规范的残币判定工作可以有效保障市民兑换残缺人民币的合理权益。
Công tác định giá phân loại tiền rách nát chuẩn quy trình có thể bảo vệ hiệu quả quyền lợi hợp pháp của người dân khi đi đổi Nhân dân tệ bị rách.
Standardized assessment of damaged banknotes effectively protects citizens' legitimate rights when exchanging mutilated RMB.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây