ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残币判定
cánbì pàndìng
Định giá và phân loại tiền rách nát
Hán việt: tàn tệ phán định
—

Gợi nhớ

Từ "残币判定" (cánbì pàndìng) mang nghĩa "Định giá và phân loại tiền rách nát", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ" + 判 (pàn - phán): "Phán quyết" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币). • Chữ 判: Dùng lưỡi đao sắc bén (刂) cắt chia sự việc thành hai nửa (半) rõ ràng để phân định đúng sai chính là sự phán xét, phán quyết (判). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

残币判定
cánbì pàndìng
Định giá và phân loại tiền rách nát
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
币
bì • tệ
tiền tệ
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy cắt tấm lụa (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm khăn, dải lụa quý (phía dưới)
判
pàn • phán
Phán quyết
半
Bán
Nửa / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Định giá và phân loại tiền rách nát
Ví dụ (3)
guìyuán柜员xūyào需要gēnjù根据zhōngguórénmínyínháng中国人民银行de的cán残bì币pàndìng判定biāozhǔn标准lái来juédìng决定shìfǒu是否quán全é额duìhuàn兑换。
Giao dịch viên cần dựa trên tiêu chuẩn định giá phân loại tiền rách nát của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc để quyết định có đổi trả toàn bộ mệnh giá hay không.
Tellers need to determine whether to exchange a damaged banknote at full value based on the People's Bank of China's mutilated currency assessment standards.
jīngguò经过yíqì仪器de的cán残bì币pàndìng判定,zhè这sān三zhāng张bèi被huǒshāo火烧guò过de的zhǐbì纸币zhǐ只fúhé符合bàn半é额duìhuàn兑换tiáojiàn条件。
Qua công tác giám định tiền rách nát bằng thiết bị chuyên dụng, 3 tờ tiền giấy bị lửa thiêu xém này chỉ đáp ứng điều kiện đổi lại nửa giá trị.
After assessment by the damaged-note inspection device, these three fire-damaged banknotes only qualify for half-value redemption.
guīfàn规范de的cán残bì币pàndìng判定gōngzuò工作kěyǐ可以yǒuxiào有效bǎozhàng保障shìmín市民duìhuàn兑换cánquē残缺rénmínbì人民币de的hélǐ合理quányì权益。
Công tác định giá phân loại tiền rách nát chuẩn quy trình có thể bảo vệ hiệu quả quyền lợi hợp pháp của người dân khi đi đổi Nhân dân tệ bị rách.
Standardized assessment of damaged banknotes effectively protects citizens' legitimate rights when exchanging mutilated RMB.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây