ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刷脸支付
shuāliǎn zhīfù
Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)
Hán việt: loát kiểm chi phó
—

Gợi nhớ

Từ "刷脸支付" (shuāliǎn zhīfù) mang nghĩa "Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).

Thành phần cấu tạo

刷脸支付
shuāliǎn zhīfù
Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)
刷
shuā • loát
chải
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi
刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch
脸
liǎn • kiểm
Mặt
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
付
fù • phó
Trả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tay đưa ra / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)
Ví dụ (3)
chāoshì超市lǐ里de的zìzhù自助jiézhàng结账jī机pǔbiàn普遍zhīchí支持shuā刷liǎn脸zhīfù支付,chūmén出门búyòng不用dài带shǒujī手机。
Các máy tự thanh toán trong siêu thị đều hỗ trợ thanh toán bằng khuôn mặt, đi ra ngoài không cần mang theo điện thoại.
Self-checkout machines in supermarkets widely support facial recognition payment, so you don't need to bring your phone when going out.
wèile为了ānquán安全qǐjiàn起见,kāitōng开通shuā刷liǎn脸zhīfù支付xūyào需要shèdìng设定dānbǐ单笔jí及dānrì单日de的zuì最gāo高xiàn'é限额。
Để đảm bảo an toàn, việc kích hoạt thanh toán bằng khuôn mặt yêu cầu phải thiết lập hạn mức tối đa cho mỗi giao dịch và theo ngày.
For security reasons, activating facial recognition payment requires setting maximum limits per transaction and per day.
shuā刷liǎn脸zhīfù支付jìshù技术lìyòng利用le了xiānjìn先进de的sānwéi三维rénliǎn人脸huótǐ活体jiǎncè检测suànfǎ算法。
Công nghệ thanh toán bằng khuôn mặt sử dụng thuật toán kiểm tra thực thể sống khuôn mặt 3D tiên tiến.
Facial recognition payment technology utilizes advanced 3D facial liveness detection algorithms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây