刷脸支付
—
Gợi nhớ
Từ "刷脸支付" (shuāliǎn zhīfù) mang nghĩa "Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).
Thành phần cấu tạo
刷脸支付
Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)
Phân tích từ 刷脸支付
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Thanh toán bằng khuôn mặt (FacePay)
Ví dụ (3)
超市里的自助结账机普遍支持刷脸支付,出门不用带手机。
Các máy tự thanh toán trong siêu thị đều hỗ trợ thanh toán bằng khuôn mặt, đi ra ngoài không cần mang theo điện thoại.
Self-checkout machines in supermarkets widely support facial recognition payment, so you don't need to bring your phone when going out.
为了安全起见,开通刷脸支付需要设定单笔及单日的最高限额。
Để đảm bảo an toàn, việc kích hoạt thanh toán bằng khuôn mặt yêu cầu phải thiết lập hạn mức tối đa cho mỗi giao dịch và theo ngày.
For security reasons, activating facial recognition payment requires setting maximum limits per transaction and per day.
刷脸支付技术利用了先进的三维人脸活体检测算法。
Công nghệ thanh toán bằng khuôn mặt sử dụng thuật toán kiểm tra thực thể sống khuôn mặt 3D tiên tiến.
Facial recognition payment technology utilizes advanced 3D facial liveness detection algorithms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây