自动转存
—
Gợi nhớ
Từ "自动转存" (zìdòng zhuǎncún) mang nghĩa "Tự động quay vòng tiết kiệm", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自动转存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Tự động quay vòng tiết kiệm
Ví dụ (3)
如果开通了自动转存,您无需在存款到期时亲自跑一趟银行。
Nếu đã kích hoạt tính năng tự động quay vòng tiết kiệm, bạn không cần phải tự mình đến ngân hàng khi tiền gửi đáo hạn.
If you enable automatic rollover, you don't need to visit the bank in person when your deposit matures.
自动转存时的利率将按照转存当日的挂牌利率计算。
Lãi suất khi tự động quay vòng tiết kiệm sẽ được tính theo lãi suất niêm yết của ngày quay vòng đó.
The interest rate for an automatic rollover will be calculated based on the posted interest rate on the day of the rollover.
这张一年期存单在到期后进行了第一次自动转存。
Giấy gửi tiền tiết kiệm kỳ hạn 1 năm này đã thực hiện lần tự động quay vòng đầu tiên sau khi đáo hạn.
This one-year certificate of deposit underwent its first automatic rollover upon maturity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây