税率表
—
Gợi nhớ
Từ "税率表" (shuìlǜbiǎo) mang nghĩa "Biểu thuế suất", kết hợp bởi 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 税率表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biểu thuế suất
Ví dụ (3)
请对照最新的税率表来计算公司本年度应缴纳的所得税。
Vui lòng đối chiếu biểu thuế suất mới nhất để tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong năm nay.
Please refer to the latest tax rate schedule to calculate the income tax payable by the company for this fiscal year.
个人所得税采用超额累进税率表进行计征。
Thuế thu nhập cá nhân được tính thu dựa trên biểu thuế suất lũy tiến từng phần.
Individual income tax is assessed and levied using a progressive tax rate schedule.
财务人员将税率表打印出来贴在办公室的墙上以便随时核对。
Nhân viên tài chính in biểu thuế suất ra và dán lên tường văn phòng để tiện đối chiếu bất cứ lúc nào.
The finance staff printed out the tax rate schedule and posted it on the office wall for easy reference at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây