捆扎机
—
Gợi nhớ
Từ "捆扎机" (kǔnzājī) mang nghĩa "Máy bó tiền thành thếp", kết hợp bởi 捆 (kǔn - khổn): "Buộc" + 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捆: Dùng đôi bàn tay (扌) quấn dây vây chặt (困) bó củi lại cho khỏi bung ra là buộc, trói (捆). • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捆扎机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy bó tiền thành thếp
Ví dụ (3)
现金清分完毕后,需送入捆扎机进行全自动塑封打包。
Tiền mặt sau khi phân loại xong cần được đưa vào máy bó tiền để tiến hành đóng gói bọc màng nhựa hoàn toàn tự động.
Once cash sorting is completed, the bills must be sent into the strapping machine for fully automatic plastic-wrapped bundling.
这台全自动捆扎机大幅提升了后台现金中心的工作效率。
Chiếc máy bó tiền tự động này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của trung tâm tiền mặt quản lý tiền quỹ phía sau.
This fully automatic strapping machine has significantly improved the work efficiency of the back-office cash center.
捆扎机在工作时需要使用专用的塑料打包带。
Máy bó tiền khi vận hành cần sử dụng dây đai đóng gói bằng nhựa chuyên dụng.
The strapping machine requires dedicated plastic strapping tape when operating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây