ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捆扎机
kǔnzājī
Máy bó tiền thành thếp
Hán việt: khổn trát cơ
—

Gợi nhớ

Từ "捆扎机" (kǔnzājī) mang nghĩa "Máy bó tiền thành thếp", kết hợp bởi 捆 (kǔn - khổn): "Buộc" + 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捆: Dùng đôi bàn tay (扌) quấn dây vây chặt (困) bó củi lại cho khỏi bung ra là buộc, trói (捆). • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

捆扎机
kǔnzājī
Máy bó tiền thành thếp
捆
kǔn • khổn
Buộc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
困
Chữ Khốn
mệt mỏi, buồn ngủ / âm đọc (bên phải)
扎
zhā / zā / zhá • trát
đâm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
乚
Ất (biến thể)
Nét cong buộc (nằm bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy bó tiền thành thếp
Ví dụ (3)
xiànjīn现金qīngfēn清分wánbì完毕hòu后,xū需sòngrù送入kǔnzājī捆扎机jìnxíng进行quánzìdòng全自动sùfēng塑封dǎbāo打包。
Tiền mặt sau khi phân loại xong cần được đưa vào máy bó tiền để tiến hành đóng gói bọc màng nhựa hoàn toàn tự động.
Once cash sorting is completed, the bills must be sent into the strapping machine for fully automatic plastic-wrapped bundling.
zhè这tái台quánzìdòng全自动kǔnzājī捆扎机dàfú大幅tíshēng提升le了hòutái后台xiànjīn现金zhōngxīn中心de的gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Chiếc máy bó tiền tự động này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của trung tâm tiền mặt quản lý tiền quỹ phía sau.
This fully automatic strapping machine has significantly improved the work efficiency of the back-office cash center.
kǔnzājī捆扎机zài在gōngzuò工作shí时xūyào需要shǐyòng使用zhuānyòng专用de的sùliào塑料dǎbāodài打包带。
Máy bó tiền khi vận hành cần sử dụng dây đai đóng gói bằng nhựa chuyên dụng.
The strapping machine requires dedicated plastic strapping tape when operating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây