点钞机
—
Gợi nhớ
Từ "点钞机" (diǎnchāojī) mang nghĩa "Máy đếm tiền", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 钞 (chāo - sao): "Tiền giấy" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 钞: Chỉ cần một lượng kim loại quý rất nhỏ (钅 + 少) được in ấn thành tờ ngân phiếu mỏng nhẹ là đã có tờ tiền giấy tiện dụng (钞). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 点钞机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy đếm tiền
Ví dụ (3)
柜员将一叠钞票放入点钞机,机器迅速发出沙沙的计数声。
Giao dịch viên đặt một xấp tiền vào máy đếm tiền, máy nhanh chóng phát ra âm thanh đếm xoèn xoẹt.
The teller placed a stack of banknotes into the money counter, and the machine quickly made a rustling counting sound.
现代点钞机集成了磁性、红外等多种防伪检测功能。
Máy đếm tiền hiện đại tích hợp nhiều tính năng kiểm tra chống tiền giả như cảm biến từ tính và hồng ngoại.
Modern money counters integrate multiple counterfeit detection functions such as magnetic and infrared sensors.
为防止出错,重要款项通常需要经过点钞机清点两次。
Để ngăn ngừa sai sót, các khoản tiền quan trọng thường phải được đếm qua máy đếm tiền hai lần.
To prevent errors, important sums usually need to be counted twice through the money counter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây