ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
点钞机
diǎnchāojī
Máy đếm tiền
Hán việt: điểm sao cơ
—

Gợi nhớ

Từ "点钞机" (diǎnchāojī) mang nghĩa "Máy đếm tiền", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 钞 (chāo - sao): "Tiền giấy" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 钞: Chỉ cần một lượng kim loại quý rất nhỏ (钅 + 少) được in ấn thành tờ ngân phiếu mỏng nhẹ là đã có tờ tiền giấy tiện dụng (钞). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

点钞机
diǎnchāojī
Máy đếm tiền
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)
钞
chāo • sao
Tiền giấy
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy đếm tiền
Ví dụ (3)
guìyuán柜员jiāng将yì一dié叠chāopiào钞票fàngrù放入diǎnchāojī点钞机,jīqì机器xùnsù迅速fāchū发出shāshā沙沙de的jìshù计数shēng声。
Giao dịch viên đặt một xấp tiền vào máy đếm tiền, máy nhanh chóng phát ra âm thanh đếm xoèn xoẹt.
The teller placed a stack of banknotes into the money counter, and the machine quickly made a rustling counting sound.
xiàndài现代diǎnchāojī点钞机jíchéng集成le了cíxìng磁性、hóngwài红外děng等duōzhǒng多种fángwěi防伪jiǎncè检测gōngnéng功能。
Máy đếm tiền hiện đại tích hợp nhiều tính năng kiểm tra chống tiền giả như cảm biến từ tính và hồng ngoại.
Modern money counters integrate multiple counterfeit detection functions such as magnetic and infrared sensors.
wèi为fángzhǐ防止chūcuò出错,zhòngyào重要kuǎnxiàng款项tōngcháng通常xūyào需要jīngguò经过diǎnchāojī点钞机qīngdiǎn清点liǎng两cì次。
Để ngăn ngừa sai sót, các khoản tiền quan trọng thường phải được đếm qua máy đếm tiền hai lần.
To prevent errors, important sums usually need to be counted twice through the money counter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây