短信服务
—
Gợi nhớ
Từ "短信服务" (duǎnxìn fúwù) mang nghĩa "Dịch vụ thông báo biến động số dư SMS", kết hợp bởi 短 (duǎn - đoản): "ngắn" + 信 (xìn - tín): "thư" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 短: Mũi tên (矢) chỉ bay được đến cái bình nhỏ (豆) gần đó rồi rơi, bay không xa được, khoảng cách quá ngắn 短. • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
短信服务
Dịch vụ thông báo biến động số dư SMS
Phân tích từ 短信服务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ thông báo biến động số dư SMS
Ví dụ (3)
开通短信服务后,每次账户变动您都会收到即时提醒。
Sau khi kích hoạt dịch vụ SMS, bạn sẽ nhận được thông báo tức thì mỗi khi tài khoản có biến động.
After activating the SMS alert service, you will receive instant notifications whenever there is a change in your account.
短信服务需要每月收取两元的手续费。
Dịch vụ tin nhắn thông báo biến động số dư thu phí dịch vụ 2 NDT mỗi tháng.
The SMS service charges a handling fee of two yuan per month.
如果您不再需要短信服务,可以通过手机银行进行关闭。
Nếu không cần sử dụng dịch vụ tin nhắn SMS nữa, bạn có thể tắt đi thông qua ứng dụng ngân hàng di động.
If you no longer need the SMS service, you can turn it off via mobile banking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây