贷记卡
—
Gợi nhớ
Từ "贷记卡" (dàijìkǎ) mang nghĩa "Thẻ tín dụng (Credit card)", kết hợp bởi 贷 (dài - đại): "cho vay" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贷记卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ tín dụng (Credit card)
Ví dụ (3)
银行根据他的信用评分,为其发放了一张额度为五万元的贷记卡。
Ngân hàng đã phát hành một chiếc thẻ tín dụng có hạn mức 50,000 NDT cho anh ấy dựa trên điểm tín dụng của mình.
Based on his credit score, the bank issued him a credit card with a limit of 50,000 yuan.
贷记卡持卡人需注意按时还款,以防产生高额罚息。
Chủ thẻ tín dụng cần lưu ý thanh toán đúng hạn để tránh phát sinh tiền phạt lãi suất cao.
Credit cardholders should be careful to make repayments on time to avoid incurring high penalty interest.
用贷记卡进行大额消费可以积累积分换取礼品。
Tiêu dùng số tiền lớn bằng thẻ tín dụng có thể tích lũy điểm thưởng để đổi lấy quà tặng.
Making large purchases with a credit card allows you to accumulate points that can be redeemed for gifts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây