天使投资
—
Gợi nhớ
Từ "天使投资" (tiānshǐ tóuzī) mang nghĩa "Khoản đầu tư thiên thần", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 投 (tóu - đầu): "Ném" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
天使投资
Khoản đầu tư thiên thần
Phân tích từ 天使投资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Khoản đầu tư thiên thần
Ví dụ (3)
他的创业项目仅凭一个概念就拿到了第一笔天使投资。
Dự án khởi nghiệp của anh ấy chỉ dựa trên một ý tưởng khái niệm đã nhận được khoản đầu tư thiên thần đầu tiên.
His startup project secured its first angel investment based on a single concept alone.
天使投资人通常不仅提供资金,还会提供行业资源和管理指导。
Các nhà đầu tư thiên thần thường không chỉ cung cấp tài chính mà còn đem lại tài nguyên ngành và định hướng quản lý.
Angel investors usually provide not only capital, but also industry resources and management guidance.
天使投资处于风险投资链条的最前端,面临极大的不确定性。
Đầu tư thiên thần nằm ở mắt xích đầu tiên của chuỗi đầu tư mạo hiểm, đối mặt với sự không chắc chắn cực kỳ lớn.
Angel investment sits at the very front end of the venture capital chain and faces immense uncertainty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây