ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涨停板
zhǎngtíngbǎn
Tăng kịch trần (Limit up)
Hán việt: trướng đình bản
—

Gợi nhớ

Từ "涨停板" (zhǎngtíngbǎn) mang nghĩa "Tăng kịch trần (Limit up)", kết hợp bởi 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).

Thành phần cấu tạo

涨停板
zhǎngtíngbǎn
Tăng kịch trần (Limit up)
涨
zhǎng • trướng
tăng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tăng kịch trần (Limit up)
Ví dụ (3)
kāipán开盘bú不dào到shí十fēnzhōng分钟,zhè这zhī只rèmén热门gǔpiào股票jiù就xùnsù迅速fēngsǐ封死le了zhǎngtíngbǎn涨停板。
Mở cửa chưa đầy 10 phút, cổ phiếu hot này đã nhanh chóng tăng kịch trần và trắng bên bán.
Less than ten minutes after the opening bell, this hot stock quickly hit its daily upper price limit and stayed locked there.
zhǎngtíngbǎn涨停板zhìdù制度shì是wèile为了fángzhǐ防止shìchǎng市场guòdù过度tóujī投机hé和jùliè剧烈bōdòng波动。
Chế độ giới hạn tăng kịch trần là để ngăn ngừa đầu cơ quá mức và biến động dữ dội trên thị trường.
The daily upper price limit system is designed to prevent excessive speculation and violent market swings.
lián连lā拉sān三gè个zhǎngtíngbǎn涨停板hòu后,gāi该gōngsī公司fābù发布le了fēngxiǎn风险tíshì提示gōnggào公告。
Sau khi tăng kịch trần liên tiếp 3 phiên, công ty này đã phát hành thông báo cảnh báo rủi ro.
After hitting the upper price limit for three consecutive days, the company issued a risk warning announcement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây