征税
—
Gợi nhớ
Từ "征税" (zhēngshuì) mang nghĩa "Thu thuế / Đánh thuế", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 征税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thu thuế / Đánh thuế
Ví dụ (3)
政府决定从下个月起对一次性塑料制品征税。
Chính phủ quyết định bắt đầu đánh thuế đối với các sản phẩm nhựa dùng một lần kể từ tháng sau.
The government decided to levy a tax on single-use plastic products starting next month.
税务机关必须依法征税,不得随意提高税率。
Cơ quan thuế phải thực hiện thu thuế theo pháp luật, không được tự ý nâng cao thuế suất.
Tax authorities must levy taxes in accordance with the law and may not arbitrarily raise tax rates.
这类境外商品的征税标准是由海关制定的。
Tiêu chuẩn đánh thuế của các mặt hàng nước ngoài loại này là do cơ quan hải quan ban hành.
The taxation standards for such overseas goods are set by customs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây