ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
财报
cáibào
Báo cáo tài chính
Hán việt: tài báo
—

Gợi nhớ

Từ "财报" (cáibào) mang nghĩa "Báo cáo tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

财报
cáibào
Báo cáo tài chính
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo tài chính
Ví dụ (3)
shěnjìshī审计师zhèngzài正在duì对shàngshì上市gōngsī公司qùnián去年dìsìjìdù第四季度de的cáibào财报jìnxíng进行héduì核对。
Kiểm toán viên đang đối chiếu báo cáo tài chính quý 4 năm ngoái của công ty niêm yết.
The auditors are verifying the listed company's fourth-quarter financial report from last year.
cáibào财报xiǎnshì显示,gōngsī公司jīnnián今年de的jìnglìrùn净利润shíxiàn实现le了fānbèi翻倍zēngzhǎng增长。
Báo cáo tài chính cho thấy lợi nhuận ròng của công ty năm nay đã đạt mức tăng trưởng gấp đôi.
The financial report shows that the company's net profit doubled this year.
xūjiǎ虚假cáibào财报huì会yánzhòng严重sǔnhài损害gǔmín股民lìyì利益bìng并shòudào受到jiānguǎn监管bùmén部门chǔfá处罚。
Báo cáo tài chính giả mạo sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích của cổ đông và sẽ bị phạt bởi cơ quan quản lý.
Falsified financial reports severely harm shareholders' interests and are subject to penalties from regulatory authorities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây