学生服
—
Gợi nhớ
Từ "学生服" (xuéshēngfú) nghĩa là "Đồng phục học sinh", ghép bởi: 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh + 服 (fú): quần áo.
Thành phần cấu tạo
学生服
Đồng phục học sinh
⺍
冖
子
生
⺼
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồng phục học sinh
Ví dụ (3)
星期一学生们必须穿着整齐的学生服。
Thứ hai học sinh phải mặc đồng phục học sinh chỉnh tề.
On Mondays, students must wear neat school uniforms.
学校正在向家长征求关于修改学生服款式的意见。
Nhà trường đang lấy ý kiến từ phụ huynh về việc sửa đổi mẫu mã đồng phục học sinh.
The school is soliciting opinions from parents on modifying the style of the school uniform.
这些学生服是由环保的纯棉材质制成的。
Những bộ đồng phục học sinh này được làm bằng chất liệu cotton thân thiện với môi trường.
These school uniforms are made from eco-friendly pure cotton fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây