特长大衣
—
Gợi nhớ
Từ "特长大衣" (tècháng dàyī) nghĩa là "Áo khoác cực dài / Áo choàng maxi, măng tô siêu dài", ghép bởi: 特 (tè): Đặc biệt + 长 (cháng / zhǎng): dài + 大 (dà): to + 衣 (yī): Quần áo.
Thành phần cấu tạo
特长大衣
Áo khoác cực dài / Áo choàng maxi, măng tô siêu dài
牛
寺
长
大
衣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo khoác cực dài / Áo choàng maxi, măng tô siêu dài
Ví dụ (3)
身高一米八以上的模特穿着这款灰色的双面呢特长大衣,显得极其挺拔潇洒。
Người mẫu cao trên 1m80 mặc chiếc áo khoác dạ siêu dài màu xám này trông vô cùng cao ráo phóng khoáng đứng dáng.
Models over 1.8 meters tall look remarkably tall, poised, and dashing in this gray double-faced wool maxi coat.
采购特长大衣时需仔细查阅衣长尺寸,小个子顾客购买前需预防下摆拖地。
Khi mua áo khoác siêu dài cần xem kỹ kích thước chiều dài áo, khách hàng người nhỏ trước khi mua cần đề phòng vạt dưới kéo lê đất.
When buying a maxi coat, check the garment length measurements carefully; petite customers should make sure the hem won't drag on the ground before purchasing.
该特长大衣包装箱规格偏大,国际海运物流计费时常按抛货体积计价。
Thùng đóng gói chiếc áo khoác siêu dài này kích thước hơi to, phí logistics vận chuyển đường biển quốc tế thường tính theo thể tích hàng cồng kềnh.
Because the packaging box for this maxi coat is quite large, international sea freight charges are often calculated by volumetric weight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây