丝袜
—
Gợi nhớ
Từ "丝袜" (sīwà) mang nghĩa "Tất sợi tơ tằm, tất da chân / Quần tất mỏng", kết hợp bởi 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丝袜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tất sợi tơ tằm, tất da chân / Quần tất mỏng
Ví dụ (3)
优质的高弹防勾丝丝袜在夏季销量极大,是职业女性搭配高跟鞋的消耗品。
Quần tất da chân co giãn tốt chống xước sợi bán cực mạnh trong mùa hè, là mặt hàng tiêu hao hàng ngày của phụ nữ văn phòng khi phối giày cao gót.
High-quality, high-stretch snag-resistant stockings sell in huge volumes during summer as an everyday essential for professional women pairing them with high heels.
这家淘宝店铺专门批发零售日本进口防紫外线防晒丝袜,好评度极高。
Shop Taobao này chuyên bán buôn bán lẻ dòng tất da chân chống tia cực tím chống nắng nhập khẩu Nhật Bản, mức độ đánh giá tốt cực kỳ cao.
This Taobao store specializes in wholesaling and retailing Japanese imported UV-blocking sun-protective stockings and enjoys rave reviews.
采购丝袜时,买家特别注意丝袜的丹尼尔数(D值),因为它决定了袜子的薄厚透明度。
Khi nhập mua tất da chân, người mua đặc biệt chú ý đến chỉ số Denier (chỉ số D) của tất, bởi vì nó quyết định độ dày mỏng và trong suốt của vớ.
When buying stockings, buyers pay special attention to the denier count (D value), as it determines the thickness and sheer transparency of the hosiery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây