绒面革
—
Gợi nhớ
Từ "绒面革" (róngmiàn gé) mang nghĩa "Da lộn / Da mặt nhung", kết hợp bởi 绒 (róng - nhung): "Nhung" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 革 (gé - cách): "Da thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绒: Những sợi tơ mềm mại (纟) được dệt thành lớp áo lót bên trong giáp trụ binh nhung (戎) chính là lớp vải nhung ấm áp (绒). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 革: Tấm da thú (革) được người thợ thuộc da căng phẳng phơi khô để lột bỏ lớp lông cũ, mang nghĩa da thuộc hoặc cải cách, thay đổi (革).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绒面革
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Da lộn / Da mặt nhung
Ví dụ (3)
绒面革夹克具有独特的复古质感,但保养起来比普通光面皮革要繁琐得多。
Áo khoác da lộn có cảm giác retro độc đáo, nhưng việc bảo dưỡng lau chùi lại phức tạp hơn da mặt bóng thông thường rất nhiều.
Suede jackets have a unique vintage texture, but they are much more tedious to maintain than ordinary smooth leather.
这款棕色绒面革半身裙在秋冬季度卖得极好,手感舒适且抗寒防风。
Chiếc chân váy da lộn màu nâu này bán cực chạy trong quý thu đông, sờ tay dễ chịu lại cản gió cản lạnh rất tốt.
This brown suede midi skirt sells extremely well in the autumn and winter seasons; it feels comfortable to the touch and keeps out the wind and cold.
卖家提醒:绒面革制品切勿水洗,一旦沾染污渍需使用专用绒面橡皮擦清洁。
Người bán nhắc nhở: Các sản phẩm da lộn tuyệt đối không được giặt nước, một khi bị dính vết bẩn cần dùng tẩy gôm chuyên dụng cho da lộn để lau sạch.
Seller reminder: Never wash suede products with water; if stained, clean them with a specialized suede eraser.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây