口袋盖
—
Gợi nhớ
Từ "口袋盖" (kǒudàigài) mang nghĩa "Nắp túi / Nắp túi áo, quần", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 袋 (dài - đại): "túi" + 盖 (gài - cái): "che". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋). • Chữ 盖: Đặt phần nắp đậy phía trên (羊) úp khít lên chiếc bát đĩa (皿) bên dưới để thức ăn luôn nóng hổi chính là hành động che, đậy (盖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 口袋盖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nắp túi / Nắp túi áo, quần
Ví dụ (3)
这款工装夹克的口袋盖上缝制了魔术贴,确保户外运动时物品安全。
Trên nắp túi của chiếc áo khoác jacket túi hộp này được may khóa dán nhám (velcro), đảm bảo an toàn cho đồ đạc khi vận động ngoài trời.
Velcro is sewn onto the pocket flaps of this utility jacket to keep items secure during outdoor activities.
西装后口袋盖的熨烫工艺非常讲究,必须保持线条平整且左右对称。
Quy trình là ủi nắp túi sau của áo vest rất khắt khe, bắt buộc phải giữ đường nét phẳng phiu và đối xứng trái phải.
The ironing process for suit back pocket flaps requires great care; the lines must be kept flat and symmetrical on both sides.
许多大衣的设计没有传统口袋盖,而是采用隐形侧插袋以追求极简感。
Nhiều mẫu áo măng tô được thiết kế không có nắp túi truyền thống, mà sử dụng túi sườn ẩn để hướng tới phong cách tối giản.
Many coats are designed without traditional pocket flaps, using invisible side-seam pockets instead for a minimalist look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây