军礼服
—
Gợi nhớ
Từ "军礼服" (jūnlǐfú) mang nghĩa "Quân phục đại lễ / Lễ phục quân đội", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 军礼服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quân phục đại lễ / Lễ phục quân đội
Ví dụ (3)
这家工厂承接了多批国外军队定制的军礼服订单,对刺绣工艺要求极高。
Nhà máy này đã tiếp nhận nhiều lô đơn hàng lễ phục quân đội đặt may riêng của quân đội nước ngoài, yêu cầu cực cao đối với kỹ thuật thêu.
This factory has undertaken multiple batches of custom military dress uniform orders for foreign militaries, which require extremely high embroidery craftsmanship.
军礼服上的金色肩章和排扣,全部采用防锈电镀工艺处理。
Cầu vai và khuy áo màu vàng trên lễ phục quân đội toàn bộ được xử lý bằng công nghệ mạ điện chống gỉ sét.
The gold epaulets and rows of buttons on the military dress uniform are all treated with a rust-proof electroplating process.
博物馆里展示了一套二战时期的经典陆军将官军礼服,保存完好。
Trong bảo tàng trưng bày một bộ quân phục đại lễ của tướng lĩnh lục quân thời Chiến tranh thế giới thứ hai, được bảo quản nguyên vẹn.
On display in the museum is a classic World War II army general's dress uniform, preserved in intact condition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây