节日服装
—
Gợi nhớ
Từ "节日服装" (jiérì fúzhuāng) mang nghĩa "Trang phục lễ hội / Đồ hóa trang sự kiện", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 服 (fú - phục): "quần áo" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 节日服装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang phục lễ hội / Đồ hóa trang sự kiện
Ví dụ (3)
每年万圣节前夕,很多家长会在淘宝上给孩子代购卡通扮演节日服装。
Trước thềm lễ Halloween hàng năm, nhiều phụ huynh sẽ lên Taobao để đặt mua hộ các trang phục lễ hội hóa trang hoạt hình cho con cái.
Every year before Halloween, many parents buy cartoon cosplay festive costumes for their children on Taobao.
该工厂专门生产西方感恩节和圣诞节的节日服装,以外贸订单为主。
Nhà máy này chuyên sản xuất trang phục lễ hội dịp Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh phương Tây, chủ yếu làm các đơn hàng xuất khẩu.
This factory specializes in producing festive apparel for Western Thanksgiving and Christmas, focusing mainly on foreign trade orders.
节日服装的销售时效性极强,代购商必须严密监控物流进度以防逾期。
Quần áo lễ hội có tính thời vụ tiêu thụ cực cao, đơn vị mua hộ bắt buộc phải giám sát chặt chẽ tiến độ logistics để tránh bị trễ hạn.
Sales of festive clothing are extremely time-sensitive, so purchasing agents must closely monitor logistics progress to prevent delays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây