ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
长袖衬衫
chángxiù chènshān
Áo sơ mi dài tay
Hán việt: trường tụ sấn sam
—

Gợi nhớ

Từ "长袖衬衫" (chángxiù chènshān) mang nghĩa "Áo sơ mi dài tay", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 衬 (chèn - sấn): "lót" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).

Thành phần cấu tạo

长袖衬衫
chángxiù chènshān
Áo sơ mi dài tay
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)
袖
xiù • tụ
Tay áo
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (bên phải)
衬
chèn • sấn
lót
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)
衫
shān • sam
áo
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông / nếp gấp (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo sơ mi dài tay
Ví dụ (3)
báisè白色chángxiù长袖chènshān衬衫shì是zhíchǎng职场xīnrén新人de的biāopèi标配,dàigòu代购shāng商tōngcháng通常huì会chéngpī成批cǎigòu采购yǐ以jiàngdīchéngběn降低成本。
Áo sơ mi dài tay màu trắng là set đồ chuẩn của lính mới công sở, các đơn vị mua hộ thường thu mua số lượng lớn theo lô để giảm chi phí.
White long-sleeved shirts are standard attire for workplace newcomers, and purchasing agents usually buy them in bulk to reduce costs.
zhè这kuǎn款chángxiù长袖chènshān衬衫miànliào面料jīngguò经过miǎntàng免烫chǔlǐ处理,fēicháng非常shìhé适合jīngcháng经常chūchāi出差de的shāngwù商务rénshì人士。
Chất vải của chiếc áo sơ mi dài tay này đã qua xử lý chống nhăn (không cần là), cực kỳ thích hợp cho doanh nhân thường xuyên đi công tác.
The fabric of this long-sleeved shirt has been treated to be wrinkle-free, making it ideal for business people who travel frequently.
gòumǎi购买chángxiù长袖chènshān衬衫shí时,chúle除了xiōngwéi胸围,xiùzhǎng袖长hé和lǐngkǒu领口dàxiǎo大小yě也shì是bìxū必须héduì核对de的cānshù参数。
Khi mua áo sơ mi dài tay, ngoài vòng ngực thì chiều dài tay áo và độ rộng cổ áo cũng là những thông số bắt buộc phải đối chiếu.
When buying a long-sleeved shirt, besides chest circumference, sleeve length and collar size are also parameters that must be checked.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây