机械化工
—
Gợi nhớ
Từ "机械化工" (jīxiè huàgōng) mang nghĩa "Cơ khí & Hóa chất", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 械 (xiè - giới): "Máy móc" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ khí & Hóa chất
Ví dụ (3)
1688平台的“机械化工”分类下,聚集了大量源头工厂和大宗商品货源。
Dưới phân loại "Cơ khí & Hóa chất" của nền tảng 1688, tập trung lượng lớn các nhà máy nguồn gốc và nguồn hàng hóa đại trà.
Under the "Machinery & Chemicals" category on the 1688 platform, a large number of source factories and bulk commodity supplies are gathered.
采购商在进口机械化工类设备时,必须向海关提交严格的报关单据和检验报告。
Nhà thu mua khi nhập khẩu thiết bị thuộc nhóm Cơ khí & Hóa chất bắt buộc phải nộp cho hải quan các chứng từ khai báo và báo cáo kiểm định nghiêm ngặt.
When importing machinery and chemical equipment, buyers must submit strict customs declaration documents and inspection reports to customs.
机械化工产品往往需要特殊的防爆包装和专业的国际危化品物流运输。
Các sản phẩm cơ khí và hóa chất thường đòi hỏi bao bì chống cháy nổ đặc biệt và dịch vụ logistics vận chuyển hóa chất nguy hiểm quốc tế chuyên nghiệp.
Machinery and chemical products often require special explosion-proof packaging and professional international hazardous chemicals logistics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây