发布企业
—
Gợi nhớ
Từ "发布企业" (fābù qǐyè) mang nghĩa "Đăng thông tin doanh nghiệp", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 布 (bù - bố): "Vải" + 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发布企业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Đăng thông tin doanh nghiệp
Ví dụ (3)
外贸公司在B2B平台上发布企业基本资料,以拓展海外代销商渠道。
Công ty ngoại thương đăng tải thông tin cơ bản của doanh nghiệp trên nền tảng B2B để mở rộng kênh nhà bán buôn ký gửi nước ngoài.
Foreign trade companies publish basic company profiles on B2B platforms to expand their overseas distributor channels.
平台要求在发布企业资料时,必须上传工商营业执照和企业真实照片。
Nền tảng yêu cầu khi đăng thông tin doanh nghiệp bắt buộc phải tải lên giấy phép đăng ký kinh doanh và ảnh chụp thực tế doanh nghiệp.
The platform requires that a business license and authentic photos of the company must be uploaded when publishing a company profile.
规范的发布企业信息能增加客户对工厂的信任度,有利于承接大额采购单。
Đăng thông tin doanh nghiệp chuẩn quy chuẩn có thể gia tăng mức độ tin tưởng của khách hàng đối với nhà máy, tạo thuận lợi cho việc nhận các đơn hàng thu mua lớn.
Publishing standardized company information increases customers' trust in the factory and helps secure large purchase orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây