ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热卖商品
rèmài shāngpǐn
Sản phẩm bán chạy
Hán việt: nhiệt mại thương phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "热卖商品" (rèmài shāngpǐn) mang nghĩa "Sản phẩm bán chạy", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 卖 (mài - mại): "bán" + 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

热卖商品
rèmài shāngpǐn
Sản phẩm bán chạy
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
卖
mài • mại
bán
十
Bộ Thập
Mười, nhiều (phía trên)
买
Mãi
Mua (phía dưới)
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm bán chạy
Ví dụ (3)
táobǎo淘宝de的“rèmài热卖shāngpǐn商品”páihángbǎng排行榜shì是dàigòu代购shāngjiā商家xuǎnpǐn选品de的zhòngyào重要cānkǎo参考。
Bảng xếp hạng "Sản phẩm bán chạy" của Taobao là tài liệu tham khảo quan trọng để các shop gom hàng chọn sản phẩm.
Taobao's "Best-Selling Products" ranking is an important reference for personal shopping agents when selecting products.
wèile为了xīyǐn吸引gèngduō更多liúliàng流量,shǒuyè首页lúnbō轮播tú图tōngcháng通常huì会zhǎnshì展示jìnqī近期diànpù店铺nèi内de的rèmài热卖shāngpǐn商品。
Để thu hút thêm nhiều lưu lượng truy cập, banner trượt trang chủ thông thường sẽ hiển thị những sản phẩm bán chạy gần đây của cửa hàng.
To attract more traffic, the homepage carousel banner usually showcases the store's recent best-selling products.
zhè这kuǎn款fángshàishuāng防晒霜shì是xiàjì夏季de的rèmài热卖shāngpǐn商品,mùqián目前yǐjīng已经kùcún库存gàojí告急。
Loại kem chống nắng này là sản phẩm bán chạy của mùa hè, hiện tại đã trong tình trạng báo động đỏ về tồn kho.
This sunscreen is a summer best-seller, and its inventory is currently running critically low.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây