违禁药物
—
Gợi nhớ
Từ "违禁药物" (wéijìn yàowù) mang nghĩa "Thuốc cấm", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 药 (yào - dược): "Thuốc" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 违禁药物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc cấm
Ví dụ (3)
严禁在饲料中添加孔雀石绿等违禁药物,以保障水产品安全。
Nghiêm cấm thêm các loại thuốc cấm như xanh Malachite vào thức ăn chăn nuôi nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm thủy sản.
Adding banned drugs such as malachite green to feed is strictly prohibited to ensure the safety of aquatic products.
执法部门定期对养殖场的水样和肉样进行抽检,严厉打击非法使用违禁药物的行为。
Cơ quan thực thi pháp luật định kỳ lấy mẫu nước và mẫu thịt của các trang trại để kiểm tra ngẫu nhiên, trấn áp nghiêm khắc hành vi sử dụng thuốc cấm bất hợp pháp.
Law enforcement departments regularly conduct random inspections of water and meat samples from farms, severely cracking down on the illegal use of banned drugs.
养殖户必须严格遵守休药期,杜绝使用任何国家明令禁止的违禁药物。
Hộ nuôi trồng bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngưng thuốc, chấm dứt việc sử dụng bất kỳ loại thuốc cấm nào mà nhà nước đã ban lệnh cấm.
Aquaculture farmers must strictly observe the drug withdrawal period and eliminate the use of any banned drugs explicitly prohibited by the state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây