ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
农业机械
nóngyè jīxiè
Máy móc nông nghiệp
Hán việt: nông nghiệp cơ giới
—

Gợi nhớ

Từ "农业机械" (nóngyè jīxiè) mang nghĩa "Máy móc nông nghiệp", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 械 (xiè - giới): "Máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械).

Thành phần cấu tạo

农业机械
nóngyè jīxiè
Máy móc nông nghiệp
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
械
xiè • giới
Máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
戒
Chữ Giới
răn, cảnh giác / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy móc nông nghiệp
Ví dụ (3)
gòumǎi购买fúhé符合tuīguǎng推广mùlù目录de的nóngyè农业jīxiè机械,nóngmín农民kěyǐ可以shēnqǐng申请dà'é大额gòuzhì购置bǔtiē补贴。
Mua các loại máy móc nông nghiệp nằm trong danh mục phổ biến khuyến khích, nông dân có thể xin khoản trợ cấp mua sắm trị giá lớn.
Farmers who purchase agricultural machinery listed in the promotion catalog can apply for a substantial purchase subsidy.
nóngyè农业jīxiè机械de的dà大fànwéi范围shǐyòng使用,jiāng将nóngcūn农村láodònglì劳动力cóng从fánzhòng繁重de的tǐlì体力láodòng劳动zhōng中jiěfàng解放chūlái出来。
Việc sử dụng rộng rãi máy móc nông nghiệp đã giải phóng lực lượng lao động nông thôn khỏi lao động chân tay cực nhọc.
The widespread use of agricultural machinery has freed rural labor from heavy physical work.
hétong合同guīdìng规定,chéngbāoshāng承包商bìxū必须tígōng提供xiānjìn先进de的nóngyè农业jīxiè机械jìnxíng进行tǒngshōu统收tǒng统zhǒng种。
Hợp đồng quy định, bên nhận khoán bắt buộc phải cung cấp máy móc nông nghiệp tiên tiến để tiến hành thu hoạch và gieo cấy tập trung đồng bộ.
The contract stipulates that the contractor must provide advanced agricultural machinery for unified planting and harvesting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây