农业机械
—
Gợi nhớ
Từ "农业机械" (nóngyè jīxiè) mang nghĩa "Máy móc nông nghiệp", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 械 (xiè - giới): "Máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 械: Những khúc gỗ (木) được người thợ lắp ghép cẩn trọng (戒) theo đúng quy chuẩn sẽ tạo nên các loại máy móc và công cụ lao động (械).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy móc nông nghiệp
Ví dụ (3)
购买符合推广目录的农业机械,农民可以申请大额购置补贴。
Mua các loại máy móc nông nghiệp nằm trong danh mục phổ biến khuyến khích, nông dân có thể xin khoản trợ cấp mua sắm trị giá lớn.
Farmers who purchase agricultural machinery listed in the promotion catalog can apply for a substantial purchase subsidy.
农业机械的大范围使用,将农村劳动力从繁重的体力劳动中解放出来。
Việc sử dụng rộng rãi máy móc nông nghiệp đã giải phóng lực lượng lao động nông thôn khỏi lao động chân tay cực nhọc.
The widespread use of agricultural machinery has freed rural labor from heavy physical work.
合同规定,承包商必须提供先进的农业机械进行统收统种。
Hợp đồng quy định, bên nhận khoán bắt buộc phải cung cấp máy móc nông nghiệp tiên tiến để tiến hành thu hoạch và gieo cấy tập trung đồng bộ.
The contract stipulates that the contractor must provide advanced agricultural machinery for unified planting and harvesting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây