采伐
—
Gợi nhớ
Từ "采伐" (cǎifá) mang nghĩa "Khai thác gỗ", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 伐 (fá - phạt): "chặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 伐: Người chiến sĩ (亻) cầm thanh kích dài (戈) ra trận tấn công kẻ địch hoặc đốn hạ cây rừng gọi là chinh phạt, chặt cây (伐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 采伐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Khai thác gỗ
Ví dụ (3)
林区木材的采伐必须严格执行采伐限额制度,严禁无证盗伐。
Khai thác gỗ tại vùng lâm nghiệp bắt buộc phải thực hiện nghiêm ngặt chế độ hạn ngạch khai thác, cấm tuyệt đối khai thác lậu không có giấy phép.
Timber harvesting in forest areas must strictly enforce the logging quota system, and unlicensed illegal logging is strictly prohibited.
合理采伐熟林、保护幼树是林业可持续发展的根本要求。
Khai thác gỗ hợp lý đối với rừng thuần thục và bảo vệ cây non là yêu cầu gốc rễ để phát triển lâm nghiệp bền vững.
Reasonably harvesting mature forests and protecting young trees are fundamental requirements for the sustainable development of forestry.
采伐区在清理后必须及时进行人工更新,恢复绿化。
Khu vực khai thác gỗ sau khi thu dọn mặt bằng bắt buộc phải tiến hành tái sinh nhân tạo kịp thời để khôi phục thảm xanh.
After a harvesting area is cleared, artificial regeneration must be carried out in a timely manner to restore green cover.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây