风采
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风采" (fēngcǎi) mang nghĩa "phong thái, thần thái, dáng vẻ xuất sắc", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 采 (cǎi - thái): "hái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风采
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phong thái, thần thái, dáng vẻ xuất sắc
Ví dụ (5)
她在舞台上展现了迷人的风采。
Cô ấy đã thể hiện phong thái quyến rũ trên sân khấu.
She displayed a charming elegance on stage.
虽然他已经年迈,但风采不减当年。
Mặc dù ông ấy đã có tuổi, nhưng phong độ vẫn không hề giảm sút so với năm xưa.
Although he is already old, he still retains the same charisma he had in his younger days.
今天我们有幸领略了大师的风采。
Hôm nay chúng tôi may mắn được chiêm ngưỡng thần thái của bậc đại sư.
Today we had the privilege of witnessing the master's style firsthand.
运动员们在比赛中赛出了年轻一代的风采。
Các vận động viên đã thể hiện được phong thái của thế hệ trẻ trong cuộc thi.
In the competition, the athletes showcased the spirit and style of the younger generation.
那张照片完美地捕捉到了她年轻时的风采。
Bức ảnh đó đã lưu giữ một cách hoàn hảo dáng vẻ xuất sắc thời trẻ của cô ấy.
That photo perfectly captured her youthful elegance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây