造林
—
Gợi nhớ
Từ "造林" (zàolín) mang nghĩa "Trồng rừng", kết hợp bởi 造 (zào - tạo): "Tạo ra" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 造林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Trồng rừng
Ví dụ (3)
全县掀起了春季全民义务造林的热潮,绿化了荒山。
Toàn huyện bùng lên phong trào trồng rừng nghĩa vụ toàn dân vào mùa xuân, phủ xanh núi trọc.
The entire county set off an upsurge of voluntary spring afforestation by all citizens, greening the barren hills.
人工造林必须遵循因地制宜的原则,合理选择树种。
Việc trồng rừng nhân tạo bắt buộc phải tuân theo nguyên tắc phù hợp với địa phương, lựa chọn giống cây hợp lý.
Artificial afforestation must follow the principle of adapting to local conditions and reasonably selecting tree species.
国家林业局划拨专款,资助三北防护林工程的造林建设。
Cục Lâm nghiệp quốc gia đã cấp kinh phí chuyên dụng để hỗ trợ xây dựng trồng rừng thuộc dự án rừng phòng hộ Tam Bắc.
The State Forestry Administration allocated special funds to support the afforestation construction of the Three-North Shelter Forest Program.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây