Gợi nhớ
Từ "土壤水分监测" (tǔrǎng shuǐfèn jiāncè) mang nghĩa "Giám sát độ ẩm của đất trồng", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 壤 (rǎng - nhưỡng): "Đất" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 分 (fēn - phân): "xu" + 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 壤: Lớp đất (土) được con người dày công vun xới (襄) nên vô cùng tơi xốp và màu mỡ gọi là mảnh đất, thổ nhưỡng (壤). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).