惠农政策
—
Gợi nhớ
Từ "惠农政策" (huìnóng zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách ưu đãi hỗ trợ nông dân", kết hợp bởi 惠 (huì - huệ): "Ân huệ" + 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠). • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
惠农政策
Chính sách ưu đãi hỗ trợ nông dân
Phân tích từ 惠农政策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách ưu đãi hỗ trợ nông dân
Ví dụ (3)
惠农政策的落实,让农村的老百姓买家电和农机时省了不少钱。
Việc thực thi các chính sách ưu đãi hỗ trợ nông dân giúp người dân nông thôn tiết kiệm được rất nhiều tiền khi mua thiết bị gia dụng và máy móc nông nghiệp.
The implementation of pro-farmer policies has saved rural residents a lot of money when buying home appliances and agricultural machinery.
地方政府积极宣传惠农政策,鼓励年轻人返乡創業。
Chính quyền địa phương tích cực tuyên truyền các chính sách hỗ trợ nông dân, khuyến khích thanh niên trở về quê khởi nghiệp.
Local governments actively publicize pro-farmer policies to encourage young people to return to their hometowns and start businesses.
这些惠农政策覆盖了从种子补贴到农产品最低收购价保护的各个环节。
Những chính sách hỗ trợ nông dân này bao phủ mọi công đoạn từ trợ cấp hạt giống đến bảo hộ mức giá thu mua nông sản tối thiểu.
These pro-farmer policies cover every stage from seed subsidies to minimum purchase price protection for agricultural products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây