批发市场
—
Gợi nhớ
Từ "批发市场" (pīfā shìchǎng) mang nghĩa "Chợ đầu mối nông sản", kết hợp bởi 批 (pī - phê): "Lô" + 发 (fā - phát): "gửi" + 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 批: Tay (扌) so sánh (比) từng nhóm hàng, phê duyệt từng lô một, lô 批. • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 批发市场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chợ đầu mối nông sản
Ví dụ (3)
每天清晨,来自全国各地的货车会在农产品批发市场卸货交易。
Mỗi sáng sớm, những xe tải từ khắp nơi trên cả nước tụ họp giao dịch hạ hàng tại chợ đầu mối nông sản.
Every early morning, trucks from all over the country unload and trade goods at the agricultural products wholesale market.
该批发市场的蔬菜价格变动是本地零售物价的风向标。
Biến động giá rau tại chợ đầu mối này là phong vũ biểu định hướng cho giá bán lẻ tại địa phương.
The price changes of vegetables in this wholesale market are the weather vane for local retail prices.
升级改造后的批发市场配备了电子化称重与溯源系统。
Chợ đầu mối sau khi được nâng cấp cải tạo đã trang bị hệ thống cân điện tử và hệ thống truy xuất nguồn gốc.
After being upgraded and renovated, the wholesale market is equipped with electronic weighing and traceability systems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây