喷灌头
—
Gợi nhớ
Từ "喷灌头" (pēnguàntóu) mang nghĩa "Vòi phun mưa / Đầu phun tưới dã chiến", kết hợp bởi 喷 (pēn / pèn - phun): "phun" + 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喷: Miệng (口) ngậm đầy nước rồi thổi mạnh như suối tuôn trào (贲), làm tia nước và hương thơm phun xịt ra khắp nơi (喷). • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喷灌头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòi phun mưa / Đầu phun tưới dã chiến
Ví dụ (3)
旋转式喷灌头在大面积草坪上喷洒水源,降温效果极佳。
Đầu phun mưa dạng xoay phun nước trên thảm cỏ diện tích lớn, mang lại hiệu quả làm mát cực tốt.
Rotary sprinkler heads spray water on large areas of lawn, providing an excellent cooling effect.
我们需要根据作物的类型来选择喷灌头的射程和喷洒角度。
Chúng ta cần căn cứ vào chủng loại cây trồng để lựa chọn bán kính phun và góc phun của đầu vòi phun mưa.
We need to choose the range and spray angle of the sprinkler heads according to the type of crop.
泥沙堆积可能导致喷灌头无法旋转,需及时清理。
Đất cát tích tụ có thể dẫn đến vòi phun mưa không xoay được, cần vệ sinh kịp thời.
Sediment accumulation may cause the sprinkler head to stop rotating and needs to be cleaned in time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây