割草机
—
Gợi nhớ
Từ "割草机" (gēcǎojī) mang nghĩa "Máy cắt cỏ", kết hợp bởi 割 (gē - cát): "Cắt" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 割草机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy cắt cỏ
Ví dụ (3)
割草机的刀片需要定期磨砺以保证割草切口平整。
Lưỡi dao của máy cắt cỏ cần được mài sắc định kỳ để đảm bảo vết cắt cỏ được phẳng phiu.
Lawnmower blades need to be sharpened regularly to ensure a clean, even cut.
操作割草机时必须佩戴防飞溅的面罩和防护鞋。
Khi vận hành máy cắt cỏ bắt buộc phải đeo mặt nạ chống bắn đá và giày bảo hộ.
When operating the lawn mower, you must wear a splash-proof face shield and protective shoes.
这种手推式割草机小巧灵活,适合家庭庭院使用。
Loại máy cắt cỏ đẩy tay này nhỏ gọn linh hoạt, thích hợp sử dụng cho sân vườn gia đình.
This push lawnmower is compact and maneuverable, making it suitable for home gardens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây