饲料机
—
Gợi nhớ
Từ "饲料机" (sìliàojī) mang nghĩa "Máy chế biến thức ăn chăn nuôi", kết hợp bởi 饲 (sì - tự): "nuôi" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饲: Mang thức ăn (饣) đến chăm chút và cai quản (司) đàn gia súc mỗi ngày chính là công việc chăn nuôi (饲). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饲料机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy chế biến thức ăn chăn nuôi
Ví dụ (3)
养殖场购买了一台多功能饲料机,可以自己配制饲料。
Trang trại chăn nuôi đã mua một chiếc máy chế biến thức ăn chăn nuôi đa năng, có thể tự phối trộn cám.
The breeding farm bought a multifunctional feed mixer so it can prepare its own feed.
饲料机模孔的孔径决定了制出的饲料颗粒的粗细。
Kích thước lỗ khuôn của máy ép cám viên quyết định độ to nhỏ của viên cám chăn nuôi được tạo ra.
The aperture of the feed machine's die hole determines the coarseness of the produced feed pellets.
经常保养饲料机能有效降低电耗并延长易损件寿命。
Bảo dưỡng máy chế biến thức ăn chăn nuôi thường xuyên giúp giảm điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ các linh kiện dễ hao mòn.
Regular maintenance of the feed machine can effectively reduce power consumption and extend the lifespan of wear parts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây