ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有机认证
yǒujī rènzhèng
Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)
Hán việt: hữu cơ nhận chứng
—

Gợi nhớ

Từ "有机认证" (yǒujī rènzhèng) mang nghĩa "Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.

Thành phần cấu tạo

有机认证
yǒujī rènzhèng
Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
认
rèn • nhận
nhận ra
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)
Ví dụ (3)
huòdé获得yǒujī有机rènzhèng认证de的cháyè茶叶zài在shìchǎng市场shàng上de的shòujià售价tōngcháng通常yào要gāochū高出hěn很duō多。
Trà đạt chứng nhận hữu cơ thông thường có giá bán cao hơn rất nhiều trên thị trường.
Tea that has obtained organic certification usually sells for a much higher price on the market.
yǒujī有机rènzhèng认证de的guòchéng过程fēicháng非常yángé严格,bāokuò包括tǔrǎng土壤、shuǐyuán水源hé和féiliào肥料de的quánmiàn全面jiǎncè检测。
Quy trình chứng nhận hữu cơ cực kỳ nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra toàn diện đất đai, nguồn nước và phân bón.
The organic certification process is very strict, including comprehensive testing of soil, water sources, and fertilizers.
xiāofèizhě消费者kěyǐ可以tōngguò通过bāozhuāng包装shàng上de的fángwěi防伪biāoqiān标签cháxún查询yǒujī有机rènzhèng认证xìnxī信息。
Người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin chứng nhận sản phẩm hữu cơ qua nhãn chống giả trên bao bì.
Consumers can look up organic certification information via the anti-counterfeiting label on the packaging.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây