有机认证
—
Gợi nhớ
Từ "有机认证" (yǒujī rènzhèng) mang nghĩa "Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
有机认证
Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
机
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
认
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)
证
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 有机认证
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng nhận sản phẩm hữu cơ (Organic)
Ví dụ (3)
获得有机认证的茶叶在市场上的售价通常要高出很多。
Trà đạt chứng nhận hữu cơ thông thường có giá bán cao hơn rất nhiều trên thị trường.
Tea that has obtained organic certification usually sells for a much higher price on the market.
有机认证的过程非常严格,包括土壤、水源和肥料的全面检测。
Quy trình chứng nhận hữu cơ cực kỳ nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra toàn diện đất đai, nguồn nước và phân bón.
The organic certification process is very strict, including comprehensive testing of soil, water sources, and fertilizers.
消费者可以通过包装上的防伪标签查询有机认证信息。
Người tiêu dùng có thể tra cứu thông tin chứng nhận sản phẩm hữu cơ qua nhãn chống giả trên bao bì.
Consumers can look up organic certification information via the anti-counterfeiting label on the packaging.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây