口蹄疫
—
Gợi nhớ
Từ "口蹄疫" (kǒutíyì) mang nghĩa "Bệnh lở mồm long móng", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 蹄 (tí - đề): "móng (của gia súc)" + 疫 (yì - dịch): "dịch bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 蹄: Bàn chân (足) của loài tuấn mã có lớp sừng cứng cáp nâng đỡ vững vàng như bậc đế vương (帝) chính là chiếc móng thú (蹄). • Chữ 疫: Bệnh (疒) tấn công (殳) lan tràn khắp nơi, lây nhiễm hàng loạt, dịch bệnh 疫.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 口蹄疫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh lở mồm long móng
Ví dụ (3)
口蹄疫病毒生命力极强,可以通过空气、饲料和水源进行远距离传播。
Virus lở mồm long móng có sức sống cực kỳ mạnh mẽ, có thể lây lan khoảng cách xa thông qua không khí, thức ăn và nguồn nước.
The foot-and-mouth disease virus has extremely strong vitality and can spread over long distances through the air, feed, and water sources.
奶牛场一旦发现疑似口蹄疫病例,必须立刻封锁现场并向当地畜牧兽医站报告。
Trang trại bò sữa một khi phát hiện ca bệnh nghi ngờ lở mồm long móng bắt buộc phải phong tỏa hiện trường ngay và báo cáo cho trạm thú y chăn nuôi địa phương.
Once a dairy farm detects a suspected case of foot-and-mouth disease, it must immediately lock down the site and report it to the local animal husbandry and veterinary station.
口蹄疫虽然主要危害牲畜,但也会对养殖业的国际贸易造成毁灭性打击。
Bệnh lở mồm long móng tuy chủ yếu gây hại cho gia súc, nhưng cũng gây đòn giáng hủy diệt đối với thương mại quốc tế của ngành chăn nuôi.
Although foot-and-mouth disease mainly harms livestock, it can also deal a devastating blow to international trade in the livestock industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây