防洪
—
Gợi nhớ
Từ "防洪" (fánghóng) mang nghĩa "Phòng chống lũ lụt / Chống lũ", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 洪 (hóng - hồng): "nước lũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 洪: Khi trăm sông cùng (共) dồn nước (氵) đổ về một lúc sẽ tạo thành biển nước lớn mênh mông và cơn nước lũ cuồn cuộn (洪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 防洪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Phòng chống lũ lụt / Chống lũ
Ví dụ (2)
汛期将至,政府组织武警战士和村民共同加固堤坝以防洪。
Mùa lũ sắp tới, chính phủ tổ chức cho chiến sĩ cảnh sát cơ động và người dân cùng gia cố đê đập để phòng lũ.
With the flood season approaching, the government organized armed police officers and villagers to jointly reinforce the embankments for flood control.
三峡大坝在长江流域防洪中起到了中流砥柱的巨大调节作用。
Đập Tam Hiệp đóng vai trò điều tiết cực kỳ lớn như cột trụ vững vàng giữa dòng nước trong việc phòng lũ ở lưu vực sông Trường Giang.
The Three Gorges Dam plays a monumental regulatory role as a mainstay in flood control across the Yangtze River basin.
2
danh từ
Nghĩa:Phòng chống lũ lụt / Chống lũ
Ví dụ (1)
完善的城市防洪体系能够保障在连续暴雨天气下,城市秩序依然井然。
Hệ thống phòng chống lũ lụt đô thị hoàn chỉnh có thể bảo đảm trật tự thành phố vẫn ổn định trong điều kiện thời tiết mưa bão liên tục.
A well-developed urban flood control system can ensure that city order remains intact even during consecutive days of torrential rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây