洪水
次
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "洪水" (hóngshuǐ) mang nghĩa "Lũ lụt", kết hợp bởi 洪 (hóng - hồng): "nước lũ" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洪: Khi trăm sông cùng (共) dồn nước (氵) đổ về một lúc sẽ tạo thành biển nước lớn mênh mông và cơn nước lũ cuồn cuộn (洪). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洪水
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lũ lụt, nước lũ, hồng thủy.
Ví dụ (5)
暴雨引发了特大洪水。
Mưa lớn đã gây ra trận lũ lụt đặc biệt nghiêm trọng.
The torrential rain triggered a catastrophic flood.
洪水冲垮了桥梁和房屋。
Nước lũ đã cuốn trôi (làm sập) cầu cống và nhà cửa.
The flood washed away bridges and houses.
抗洪救灾工作正在紧张进行。
Công tác chống lũ cứu nạn đang được tiến hành khẩn trương.
Flood control and disaster relief efforts are being carried out intensively.
我们要加强堤防,防止洪水泛滥。
Chúng ta phải gia cố đê điều, ngăn chặn nước lũ tràn lan.
We must strengthen the embankments to prevent flooding.
许多村民被洪水围困。
Rất nhiều dân làng bị nước lũ bao vây cô lập.
Many villagers were trapped by the floodwaters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây