洪水保险
—
Gợi nhớ
Từ "洪水保险" (hóngshuǐ bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm lũ lụt", kết hợp bởi 洪 (hóng - hồng): "nước lũ" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洪: Khi trăm sông cùng (共) dồn nước (氵) đổ về một lúc sẽ tạo thành biển nước lớn mênh mông và cơn nước lũ cuồn cuộn (洪). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
洪水保险
Bảo hiểm lũ lụt
Phân tích từ 洪水保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm lũ lụt
Ví dụ (3)
业务员正在说明洪水保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm lũ lụt.
The agent is explaining flood insurance.
洪水保险会影响保险责任。
Bảo hiểm lũ lụt sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Flood insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了洪水保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm lũ lụt.
Flood insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây