种畜
—
Gợi nhớ
Từ "种畜" (zhǒngchù) mang nghĩa "Gia súc giống / Con đực giống / Breeding livestock", kết hợp bởi 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 畜 (chù / xù - súc): "gia súc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 畜: Từ khi trời còn tối đen (玄) ngoài đồng ruộng (田), người nông dân đã dậy chăn thả và nuôi giữ đàn gia súc (畜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gia súc giống / Con đực giống / Breeding livestock
Ví dụ (3)
养殖场从国外引进了十头优质种公牛,作为改善本地牛群基因的种畜。
Trang trại chăn nuôi đã nhập khẩu 10 con bò đực giống chất lượng cao từ nước ngoài làm gia súc giống để cải thiện nguồn gen đàn bò địa phương.
The breeding farm imported ten high-quality stud bulls from abroad as breeding stock to improve the genetics of the local cattle herd.
种畜的建档和防病工作要求极高,每只种畜都配戴有电子耳标以追踪信息。
Công tác lập hồ sơ và phòng bệnh cho gia súc giống yêu cầu cực cao, mỗi con vật giống đều được đeo thẻ tai điện tử để theo dõi thông tin.
Record-keeping and disease prevention for breeding stock have extremely high requirements, with each animal wearing an electronic ear tag to track its information.
严禁将患有遗传性疾病或传染病的牲畜作为种畜留种繁殖。
Nghiêm cấm giữ lại làm gia súc giống nhân bản đối với những gia súc mắc bệnh di truyền hoặc bệnh truyền nhiễm.
It is strictly forbidden to keep livestock suffering from hereditary or infectious diseases as breeding stock for reproduction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây