ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
渔业
yúyè
Ngành ngư nghiệp / Đánh bắt thủy sản / Fishery
Hán việt: ngư nghiệp
—

Gợi nhớ

Từ "渔业" (yúyè) mang nghĩa "Ngành ngư nghiệp / Đánh bắt thủy sản / Fishery", kết hợp bởi 渔 (yú - ngư): "đánh cá" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渔: Người dân chèo thuyền trên dòng nước mênh mông (氵) thả lưới bắt những đàn cá tươi (鱼) để mưu sinh bằng nghề đánh cá (渔). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).

Thành phần cấu tạo

渔业
yúyè
Ngành ngư nghiệp / Đánh bắt thủy sản / Fishery
渔
yú • ngư
đánh cá
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngành ngư nghiệp / Đánh bắt thủy sản / Fishery
Ví dụ (3)
yánhǎi沿海jūmín居民duō多yǐ以yúyè渔业wéishēng为生,xiūyúqī休渔期de的zhèngcè政策néng能yǒuxiào有效bǎohù保护hǎiyáng海洋shēngtài生态pínghéng平衡。
Cư dân ven biển phần lớn sống bằng nghề đánh bắt cá, chính sách cấm biển mùa đánh cá có thể bảo vệ hiệu quả cân bằng sinh thái đại dương.
Coastal residents mostly make a living from fishing, and the fishing moratorium policy can effectively protect marine ecological balance.
zhèngfǔ政府chūtái出台le了duōxiàng多项fúchí扶持yuǎnyángyúyè远洋渔业fāzhǎn发展de的shuìshōu税收yōuhuì优惠hé和zījīn资金bǔtiē补贴zhèngcè政策。
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi thuế và trợ cấp tài chính để hỗ trợ phát triển ngành ngư nghiệp viễn dương.
The government has introduced multiple tax incentives and financial subsidy policies to support the development of pelagic fisheries.
dànshuǐ淡水yúyè渔业de的kēxuéhuà科学化guǎnlǐ管理dàdà大大tígāo提高le了shuǐkù水库hé和húpō湖泊de的yúlèi鱼类chǎnliàng产量。
Quản lý khoa học hóa ngành ngư nghiệp nước ngọt đã nâng cao rất nhiều sản lượng cá của các hồ chứa và hồ tự nhiên.
The scientific management of freshwater fisheries has greatly increased fish yields in reservoirs and lakes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây