畜牧业
—
Gợi nhớ
Từ "畜牧业" (xùmùyè) mang nghĩa "Ngành chăn nuôi gia súc / Ngành chăn nuôi", kết hợp bởi 畜 (chù / xù - súc): "gia súc" + 牧 (mù - mục): "chăn nuôi" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 畜: Từ khi trời còn tối đen (玄) ngoài đồng ruộng (田), người nông dân đã dậy chăn thả và nuôi giữ đàn gia súc (畜). • Chữ 牧: Người mục đồng tay cầm chiếc roi nhỏ (攵) lùa đàn trâu bò (牜) ra đồng ăn cỏ, biểu thị nghề chăn nuôi gia súc (牧). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngành chăn nuôi gia súc / Ngành chăn nuôi
Ví dụ (3)
内蒙古拥有广袤的天然牧场,是国家发展北方畜牧业的重要基地。
Nội Mông sở hữu những đồng cỏ tự nhiên rộng lớn bát ngát, là căn cứ quan trọng để quốc gia phát triển ngành chăn nuôi gia súc miền Bắc.
Inner Mongolia boasts vast natural pastures and serves as an important base for the country to develop animal husbandry in the north.
现代畜牧业越来越依赖于科技,如利用芯片监测每头奶牛的健康状况。
Ngành chăn nuôi hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, ví dụ như dùng chip để theo dõi tình trạng sức khỏe của từng con bò sữa.
Modern animal husbandry is increasingly dependent on technology, such as using chips to monitor the health status of each dairy cow.
畜牧业废弃物的无害化处理和资源化利用是实现生态循环农业的关键。
Xử lý không độc hại và tận dụng tài nguyên hóa chất thải của ngành chăn nuôi là chìa khóa để hiện thực hóa nông nghiệp tuần hoàn sinh thái.
The harmless treatment and resource utilization of livestock waste are key to achieving ecological circular agriculture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây