咖啡杯
—
Gợi nhớ
Từ "咖啡杯" (kāfēibēi) mang nghĩa "Tách cà phê / Ly cà phê", kết hợp bởi 咖 (kā - ca): "cà phê" + 啡 (fēi - phi): "cà phê" + 杯 (bēi - bôi): "cốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咖: Thức uống thơm nồng khi đưa lên miệng (口) giúp tăng thêm (加) sự tỉnh táo mỗi buổi sáng chính là ly cà phê (咖). • Chữ 啡: Đưa lên miệng (口) nhấp một ngụm thức uống thơm nồng có vị đắng đặc biệt (非) giúp tỉnh táo tinh thần, đó là tách cà phê (啡). • Chữ 杯: Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咖啡杯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tách cà phê / Ly cà phê
Ví dụ (3)
精致的白色陶瓷咖啡杯里盛着刚刚萃取出的意式浓缩咖啡。
Trong tách cà phê bằng gốm sứ trắng tinh xảo đựng ly cà phê Espresso vừa mới chiết xuất xong.
The delicate white ceramic coffee cup holds a freshly extracted shot of espresso.
咖啡杯的把手小巧,通常会配有一把搅拌白糖用的小银勺。
Quai cầm tách cà phê nhỏ nhắn, thông thường sẽ đi kèm một chiếc thìa bạc nhỏ để khuấy đường cát trắng.
The handle of the coffee cup is petite, and it usually comes with a small silver spoon for stirring sugar.
她双手捧着暖和的咖啡杯,轻轻吹散杯口腾起的白色热气。
Cô ấy dùng hai tay ôm lấy tách cà phê ấm áp, nhẹ nhàng thổi tan làn hơi nóng màu trắng bốc lên từ miệng tách.
She cupped the warm coffee mug in both hands, gently blowing away the white steam rising from the rim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây