湿纸巾
—
Gợi nhớ
Từ "湿纸巾" (shīzhǐjīn) mang nghĩa "Khăn ướt / Khăn giấy ướt", kết hợp bởi 湿 (shī - thấp): "ẩm" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸). • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 湿纸巾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khăn ướt / Khăn giấy ướt
Ví dụ (3)
享用手抓海鲜前,服务员会主动递上带有柠檬清香的湿纸巾。
Trước khi dùng các món hải sản ăn bốc bằng tay, nhân viên phục vụ sẽ chủ động đưa khăn ướt có hương chanh thơm mát.
Before enjoying seafood eaten by hand, the waiter proactively hands out lemon-scented wet wipes.
很多餐厅提供的湿纸巾是收费的,每包一元,并在结账时计入账单。
Rất nhiều nhà hàng cung cấp khăn ướt có tính phí, 1 tệ 1 chiếc và tính vào hóa đơn khi thanh toán.
The wet wipes provided at many restaurants are chargeable at one yuan per pack and are added to the bill at checkout.
湿纸巾不仅能擦手,还可以临时用来清理衣服上滴落的油渍。
Khăn ướt không chỉ lau tay được mà còn có thể tạm thời dùng để lau sạch vết dầu mỡ nhỏ giọt trên quần áo.
Wet wipes can not only wipe your hands, but also be used temporarily to clean grease drips off your clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây