全日餐厅
—
Gợi nhớ
Từ "全日餐厅" (quánrì cāntīng) mang nghĩa "Nhà hàng phục vụ cả ngày / All-day dining", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
全日餐厅
Nhà hàng phục vụ cả ngày / All-day dining
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhà hàng phục vụ cả ngày / All-day dining
Ví dụ (3)
住在该酒店的客人每天早晨都可以去一楼的全日餐厅享用自助早餐。
Khách lưu trú tại khách sạn này mỗi sáng đều có thể tới nhà hàng phục vụ cả ngày ở tầng 1 để dùng buffet sáng.
Guests staying at the hotel can enjoy a buffet breakfast at the all-day dining restaurant on the first floor every morning.
全日餐厅在非自助餐时段提供精致的单点菜单,品种丰富。
Nhà hàng phục vụ cả ngày cung cấp thực đơn chọn món tinh tế vào các khung giờ không phải tiệc buffet, chủng loại rất phong phú.
During non-buffet hours, the all-day dining restaurant offers a refined à la carte menu with a wide variety of dishes.
该全日餐厅的厨房是开放式的,客人可以观看厨师烹饪的过程。
Nhà bếp của nhà hàng phục vụ cả ngày này là thiết kế mở, khách có thể xem quá trình đầu bếp nấu nướng.
The kitchen of this all-day dining restaurant has an open-plan design, allowing guests to watch the chefs cook.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây