ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无线网络
wúxiàn wǎngluò
Mạng Wifi / Mạng không dây
Hán việt: vô tuyến võng lạc
—

Gợi nhớ

Từ "无线网络" (wúxiàn wǎngluò) mang nghĩa "Mạng Wifi / Mạng không dây", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 线 (xiàn - tuyến): "dây" + 网 (wǎng - võng): "mạng" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).

Thành phần cấu tạo

无线网络
wúxiàn wǎngluò
Mạng Wifi / Mạng không dây
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc
网
wǎng • võng
mạng
冂
Bộ Quynh
Khung bao quanh (bên ngoài)
㐅㐅
Nét chéo giao nhau
Các sợi đan chéo (bên trong)
络
luò • lạc
Lưới
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
各
Các
Mỗi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mạng Wifi / Mạng không dây
Ví dụ (3)
bīnguǎn宾馆dàtáng大堂hé和kèfáng客房jūn均fùgài覆盖le了miǎnfèi免费de的gāosù高速wúxiàn无线wǎngluò网络,wúxū无需shūrù输入mìmǎ密码。
Sảnh nhà khách và phòng ngủ đều được phủ mạng Wifi tốc độ cao miễn phí, không cần nhập mật khẩu.
Both the hotel lobby and guest rooms are covered by free high-speed Wi-Fi, with no password required.
rúguǒ如果liánjiē连接wúxiàn无线wǎngluò网络yùdào遇到wèntí问题,kěyǐ可以suíshí随时zhìdiàn致电wǎngluò网络fúwù服务bù部xiézhù协助。
Nếu gặp sự cố khi kết nối Wifi, quý khách có thể gọi điện thoại cho bộ phận dịch vụ mạng bất cứ lúc nào để được hỗ trợ.
If you encounter any issues connecting to the wireless network, you can call the IT support department at any time for assistance.
zhè这jiā家jiǔdiàn酒店de的wúxiàn无线wǎngluò网络xìnhào信号hěn很ruò弱,shìpín视频tōnghuà通话shí时jīngcháng经常kǎ卡dùn顿duànkāi断开。
Tín hiệu Wifi của khách sạn này rất yếu, khi gọi điện video thường xuyên bị giật lag ngắt kết nối.
The Wi-Fi signal at this hotel is very weak, causing video calls to frequently lag and disconnect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây