洗漱用品
—
Gợi nhớ
Từ "洗漱用品" (xǐshù yòngpǐn) mang nghĩa "Đồ vệ sinh cá nhân / Amenities", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 漱 (shù - thấu): "Súc (miệng)" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 漱: Ngậm một ngụm nước sạch (氵) rồi hóp má sục mạnh trong khoang miệng (欶) để làm sạch răng lợi, gọi là súc miệng (漱). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗漱用品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ vệ sinh cá nhân / Amenities
Ví dụ (3)
这家高档奢华酒店的洗漱用品全部采用法国爱马仕品牌。
Đồ vệ sinh cá nhân của khách sạn sang trọng cao cấp này toàn bộ sử dụng thương hiệu Hermes của Pháp.
The toiletries at this luxury hotel are all from the French brand Hermès.
为了倡导绿色环保,许多城市规定酒店不得主动提供一次性洗漱用品。
Để khuyến khích bảo vệ môi trường xanh, nhiều thành phố quy định khách sạn không được chủ động cung cấp đồ vệ sinh cá nhân dùng một lần.
To promote green environmental protection, many cities stipulate that hotels must not proactively provide disposable toiletries.
服务员在整理浴室时,会将残缺的洗漱用品及时补齐。
Nhân viên phục vụ khi dọn dẹp phòng tắm sẽ kịp thời bổ sung đầy đủ những món đồ vệ sinh cá nhân còn thiếu.
When tidying up the bathroom, the attendant will promptly replenish any depleted toiletries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây