脏房
—
Gợi nhớ
Từ "脏房" (zāngfáng) mang nghĩa "Phòng bẩn chưa dọn / Dirty room", kết hợp bởi 脏 (zāng - tạng): "bẩn" + 房 (fáng - phòng): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脏: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) nếu lăn lộn nơi thôn trang bùn đất (庄) mà không tắm rửa sẽ trở nên dơ bẩn (脏). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脏房
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng bẩn chưa dọn / Dirty room
Ví dụ (3)
电脑系统上显示目前有十间脏房,客房部需要抓紧时间派人清理。
Hệ thống máy tính hiển thị hiện tại có 10 phòng bẩn chưa dọn, bộ phận buồng phòng cần tranh thủ thời gian cử người dọn dẹp.
The computer system shows that there are currently ten dirty rooms, so the housekeeping department needs to hurry and send staff to clean them.
前台绝对不能把脏房的房卡发给新办理登记的客人。
Lễ tân tuyệt đối không được phát thẻ phòng của phòng chưa dọn cho khách mới làm thủ tục nhận phòng.
The front desk must never issue a key card for a dirty room to a newly checked-in guest.
客房清扫员的一大主要日常工作就是将脏房变更为净房。
Một công việc hàng ngày chính của nhân viên dọn dẹp phòng chính là chuyển đổi các phòng bẩn thành phòng sạch.
One of the main daily tasks of a room attendant is to turn dirty rooms into clean rooms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây