行政酒廊
—
Gợi nhớ
Từ "行政酒廊" (xíngzhèng jiǔláng) mang nghĩa "Sảnh VIP / Executive Lounge", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 廊 (láng - lang): "hành lang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 廊: Dưới mái hiên rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả dạo bước dọc theo lối đi và hành lang dài (廊).
Thành phần cấu tạo
行政酒廊
Sảnh VIP / Executive Lounge
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
政
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
酒
氵
Bộ Thủy (ba chấm nước)
Nước, chất lỏng (nằm bên trái)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)
廊
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng (bao góc trên trái)
郎
Chữ Lang
Chàng trai / âm đọc (bên trong)
Phân tích từ 行政酒廊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sảnh VIP / Executive Lounge
Ví dụ (3)
行政楼层的宾客可以免费使用行政酒廊,享用下午茶和晚间鸡尾酒。
Khách thuộc tầng VIP có thể sử dụng sảnh Executive Lounge miễn phí, thưởng thức trà chiều và cocktail tối.
Guests staying on the executive floor have complimentary access to the executive lounge to enjoy afternoon tea and evening cocktails.
行政酒廊环境优雅安静,非常适合商务人士洽谈合作。
Sảnh Executive Lounge không gian trang nhã yên tĩnh, cực kỳ thích hợp cho doanh nhân gặp gỡ bàn bạc hợp tác.
The executive lounge has an elegant and quiet atmosphere, making it ideal for businesspeople to discuss partnerships.
请出示您的行政楼层房卡,以便进入行政酒廊就餐。
Vui lòng xuất trình thẻ phòng tầng hạng sang của quý khách để vào sảnh VIP (Executive Lounge) dùng bữa.
Please present your executive floor key card to enter the executive lounge for dining.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây